VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "đàn ông" (1)

Vietnamese đàn ông
button1
English Nman
Example
Anh ấy là một người đàn ông tốt.
He is a good man.
My Vocabulary

Related Word Results "đàn ông" (0)

Phrase Results "đàn ông" (2)

Anh ấy là một người đàn ông tốt.
He is a good man.
Tổng mức án đối với người đàn ông này lên tới 50 năm tù giam.
The total sentence for this man amounted to 50 years of imprisonment.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y