menu_book
Headword Results "đàn ông" (1)
English
Nman
Anh ấy là một người đàn ông tốt.
He is a good man.
swap_horiz
Related Words "đàn ông" (1)
người đàn ông
English
Phraseman
Người đàn ông này đã bị bắt.
This man has been arrested.
format_quote
Phrases "đàn ông" (4)
Anh ấy là một người đàn ông tốt.
He is a good man.
Tổng mức án đối với người đàn ông này lên tới 50 năm tù giam.
The total sentence for this man amounted to 50 years of imprisonment.
Người đàn ông đó đã bị xử tử vì tội gián điệp.
That man was executed for espionage.
Người đàn ông này đã bị bắt.
This man has been arrested.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index